triumphant
Anh /traɪˈʌmfənt/Mỹ /traɪˈʌmfənt/
C1Cảm xúc
Nghĩa của triumphant
- adj.chiến thắng; đắc thắngsuccessful or showing great happiness after winning
Câu ví dụ
The triumphant captain lifted the trophy above her head.
Đội trưởng chiến thắng giơ cao chiếc cúp.
After years of campaigning, residents were triumphant when the council agreed to protect their local woodland.
Sau nhiều năm vận động, người dân vui mừng khi hội đồng thành phố đồng ý bảo vệ khu rừng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- triumphant smile — nụ cười đắc thắng
- triumphant return — trở về trong chiến thắng
- triumphant victory — chiến thắng rực rỡ
Họ từ
triumph (n.) · triumph (v.) · triumphantly (adv.)
Đồng nghĩa
victorious
Trái nghĩa
defeated
💡 Có thể chỉ việc giành chiến thắng, hoặc vẻ đắc ý sau khi thắng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →