extinction
Anh /ɪkˈstɪŋkʃən/Mỹ /ɪkˈstɪŋkʃən/
Nghĩa của extinction
- n.sự tuyệt chủng; sự diệt vongthe complete disappearance of a species or type of thing
Câu ví dụ
These rare birds face extinction if their forest disappears.
Những loài chim quý hiếm này sẽ đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nếu khu rừng của chúng biến mất.
Protecting natural habitats is essential to preventing the extinction of species threatened by intensive farming and urban expansion.
Bảo vệ môi trường sống tự nhiên là điều thiết yếu để ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài bị đe dọa bởi canh tác thâm canh và đô thị mở rộng.
Cụm từ thường gặp
- face extinction — đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng
- on the brink of extinction — trên bờ vực tuyệt chủng
- mass extinction — sự tuyệt chủng hàng loạt
- prevent extinction — ngăn chặn sự tuyệt chủng
Họ từ
extinct (adj.)
💡 extinct là tính từ; extinction là danh từ thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →