splash

Anh /splæʃ/Mỹ /splæʃ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ splash

Nghĩa của splash

  1. v.bắn tung tóe; làm văng nướcTo make liquid scatter in drops or hit something.
  2. n.tiếng nước văng; những giọt nước bắn tungScattered drops of liquid, or the sound they make.
  3. n.một ít chất lỏng; một mảng màu nổi bậtA small amount of liquid or a noticeable patch of colour.

Câu ví dụ

The dog splashed water all over my trousers.

Con chó làm nước bắn khắp quần tôi.

Vehicles travelling through flooded streets can splash dirty water onto pedestrians and damage nearby shop displays.

Xe cộ đi qua đường ngập nước có thể làm bắn nước bẩn lên người đi bộ và làm hỏng các trưng bày ở cửa hàng gần đó.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

splatter

💡 splash out on là cách nói thông tục kiểu Anh, nghĩa là chi tiêu mạnh tay để mua món gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wanderextinction →