baggy

Anh /ˈbæɡi/Mỹ /ˈbæɡi/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ baggy

Nghĩa của baggy

  1. adj.rộng thùng thình; xệ xuốngLoose and hanging away from the body.

Câu ví dụ

These baggy trousers feel comfortable on long train journeys.

Chiếc quần rộng thùng thình này mặc rất thoải mái khi đi tàu hỏa đường dài.

Some young people choose baggy clothing to express their identity rather than follow traditional expectations.

Một số bạn trẻ chọn quần áo rộng thùng thình để thể hiện bản sắc riêng, thay vì tuân theo những kỳ vọng truyền thống.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bagginess (n.)

Đồng nghĩa

loose, loose-fitting

Trái nghĩa

tight, close-fitting

💡 baggy dùng để tả quần áo rộng và xệ, không dùng để chỉ hình dáng của túi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← extinctionviolent →