baggy
Anh /ˈbæɡi/Mỹ /ˈbæɡi/
B2Đời sống
Nghĩa của baggy
- adj.rộng thùng thình; xệ xuốngLoose and hanging away from the body.
Câu ví dụ
These baggy trousers feel comfortable on long train journeys.
Chiếc quần rộng thùng thình này mặc rất thoải mái khi đi tàu hỏa đường dài.
Some young people choose baggy clothing to express their identity rather than follow traditional expectations.
Một số bạn trẻ chọn quần áo rộng thùng thình để thể hiện bản sắc riêng, thay vì tuân theo những kỳ vọng truyền thống.
Cụm từ thường gặp
- baggy trousers — quần rộng thùng thình
- baggy jeans — quần jeans ống rộng
- a baggy sweater — áo len rộng thùng thình
Họ từ
bagginess (n.)
Đồng nghĩa
loose, loose-fitting
Trái nghĩa
tight, close-fitting
💡 baggy dùng để tả quần áo rộng và xệ, không dùng để chỉ hình dáng của túi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →