violent

Anh /ˈvaɪələnt/Mỹ /ˈvaɪələnt/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ violent

Nghĩa của violent

  1. adj.bạo lực; hung bạoUsing physical force to hurt people or damage things.
  2. adj.dữ dội; mạnh mẽExtremely strong, sudden, or forceful.

Câu ví dụ

A violent storm shook the windows throughout the night.

Một cơn bão dữ dội làm rung cửa sổ suốt đêm.

Reducing children's exposure to violent content is a common concern among parents and educators.

Giảm thiểu việc trẻ em tiếp xúc với nội dung bạo lực là mối quan tâm chung của phụ huynh và giáo viên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

violence (n.) · violently (adv.) · nonviolent (adj.)

Trái nghĩa

nonviolent, peaceful

💡 Từ này có thể chỉ hành vi bạo lực, cũng có thể miêu tả gió bão hay rung chấn mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← baggyconfidential →