confidential

Anh /ˌkɒnfɪˈdenʃəl/Mỹ /ˌkɑːnfɪˈdenʃəl/

B2Công việc
Tranh minh họa từ confidential

Nghĩa của confidential

  1. adj.bí mật; mậtIntended to remain private and not be shared without permission.

Câu ví dụ

Please keep this confidential until I tell my family.

Xin hãy giữ kín chuyện này cho đến khi tôi nói với gia đình.

Hospitals must protect confidential patient information to maintain public trust in the healthcare system.

Bệnh viện phải bảo vệ thông tin bệnh nhân được giữ bí mật để duy trì niềm tin của công chúng vào hệ thống y tế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

confidentiality (n.) · confidentially (adv.)

Đồng nghĩa

private, secret

Trái nghĩa

public

💡 confidential nghĩa là bí mật; confident nghĩa là tự tin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← violentpriority →