priority
Anh /praɪˈɒrəti/Mỹ /praɪˈɔːrəti/
Nghĩa của priority
- n.việc ưu tiên; nhiệm vụ hàng đầusomething considered more important than other things
- n.quyền ưu tiênthe right to receive attention or action before others
Câu ví dụ
Finding a warm home is our main priority now.
Tìm được một mái ấm ấm áp là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi lúc này.
Governments should give priority to preventive healthcare rather than focus exclusively on treating existing illnesses.
Chính phủ nên ưu tiên y tế dự phòng, thay vì chỉ tập trung vào việc điều trị các bệnh đã có.
Cụm từ thường gặp
- top priority — ưu tiên hàng đầu
- give priority to — ưu tiên cho
- take priority over — được ưu tiên hơn
- set priorities — xác định thứ tự ưu tiên
Họ từ
prior (adj.) · prioritise (v.) · prioritisation (n.)
Đồng nghĩa
precedence
💡 give priority to đi kèm với đối tượng được ưu tiên xem xét.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →