marble
Anh /ˈmɑːbəl/Mỹ /ˈmɑːrbəl/
Nghĩa của marble
- n.đá cẩm thạch; đá hoaa hard stone with patterns, used for buildings and sculptures
- n.viên bia small glass ball used in children's games
Câu ví dụ
The cool marble floor felt smooth under my feet.
Sàn đá cẩm thạch mát lạnh cảm thấy trơn nhẵn dưới chân tôi.
Although marble enhances the appearance of public buildings, extracting it can damage surrounding landscapes and habitats.
Mặc dù đá cẩm thạch làm tăng vẻ đẹp cho các công trình công cộng, việc khai thác nó có thể làm tổn hại cảnh quan và môi trường sống xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- marble floor — sàn đá cẩm thạch
- marble statue — tượng cẩm thạch
- play marbles — chơi bi
💡 Khi chỉ đá cẩm thạch thì không đếm được; khi chỉ viên bi thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →