cultivate

Anh /ˈkʌltɪveɪt/Mỹ /ˈkʌltɪveɪt/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ cultivate

Nghĩa của cultivate

  1. v.canh tác; trồng trọtTo prepare land for crops or grow plants
  2. v.vun đắp; bồi dưỡngTo deliberately develop a skill, quality, interest, or relationship

Câu ví dụ

My grandparents cultivate vegetables in a small garden behind their house.

Ông bà tôi trồng rau trong một mảnh vườn nhỏ phía sau nhà.

Schools should cultivate curiosity by encouraging students to ask questions and explore different solutions to practical problems.

Trường học nên bồi dưỡng sự tò mò bằng cách khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và tìm nhiều cách giải quyết khác nhau cho các vấn đề thực tế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cultivation (n.) · cultivator (n.) · cultivated (adj.)

Đồng nghĩa

grow, nurture

💡 Có thể chỉ việc trồng trọt, cũng có thể chỉ việc có chủ đích nuôi dưỡng sở thích hoặc mối quan hệ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← violateelaboration →