elaboration
Anh /ɪˌlæbəˈreɪʃən/Mỹ /ɪˌlæbəˈreɪʃən/
C1Giáo dục
Nghĩa của elaboration
- n.giải thích chi tiết; bổ sung thông tinThe addition of details to explain or develop something.
Câu ví dụ
Your plan sounds promising but needs a little elaboration.
Kế hoạch của bạn nghe có vẻ triển vọng nhưng cần bổ sung thêm đôi chút.
Further elaboration on the proposed transport policy would help residents understand how their daily journeys might change.
Việc giải thích thêm về chính sách giao thông được đề xuất sẽ giúp cư dân hiểu được hành trình hằng ngày của họ có thể thay đổi ra sao.
Cụm từ thường gặp
- further elaboration — giải thích thêm
- elaboration on a point — giải thích chi tiết về một điểm
- without elaboration — không đi sâu giải thích
Họ từ
elaborate (v.) · elaborate (adj.) · elaborately (adv.)
Đồng nghĩa
expansion, explanation
💡 Để nói về một điểm cụ thể, dùng elaboration on; động từ là elaborate.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →