slender
Anh /ˈslendə/Mỹ /ˈslendər/
C1Đời sống
Nghĩa của slender
- adj.mảnh mai; thon thảThin in an attractive or delicate way.
- adj.ít ỏi; mỏng manhSmall in amount or unlikely to be enough.
Câu ví dụ
A slender branch bent under the bird's weight.
Một cành cây mảnh bị oằn xuống dưới sức nặng của con chim.
Small businesses often operate with slender profit margins, making them particularly vulnerable to rising energy costs.
Các doanh nghiệp nhỏ thường hoạt động với biên lợi nhuận mỏng, khiến họ đặc biệt dễ bị tổn thương khi chi phí năng lượng tăng.
Cụm từ thường gặp
- a slender figure — dáng người thon thả
- slender fingers — ngón tay thon
- a slender chance — cơ hội mong manh
- a slender majority — đa số sít sao
Họ từ
slenderness (n.)
Đồng nghĩa
slim, thin
Trái nghĩa
thick
💡 Khi tả vóc dáng thường mang sắc thái khen ngợi; cũng có thể chỉ cơ hội hay ưu thế rất nhỏ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →