placard
Anh /ˈplækɑːd/Mỹ /ˈplækɑːrd/
C1Xã hội
Nghĩa của placard
- n.biển thông báo; tấm biển khẩu hiệua large notice displayed publicly or carried during a demonstration
Câu ví dụ
She carried a handmade placard through the crowded square.
Cô ấy cầm một tấm biển khẩu hiệu tự làm đi qua quảng trường đông người.
Residents held placards outside the town hall to demand safer cycling routes in their neighbourhood.
Người dân cầm biển khẩu hiệu trước tòa thị chính để đòi hỏi các tuyến đường đi xe đạp an toàn hơn trong khu phố của họ.
Cụm từ thường gặp
- carry a placard — cầm biển khẩu hiệu
- hold up a placard — giơ cao biển khẩu hiệu
- protest placard — biển khẩu hiệu biểu tình
💡 Thường chỉ tấm bảng lớn được công khai trưng bày hoặc cầm khi biểu tình, diễu hành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →