nostalgia

Anh /nɒˈstældʒə/Mỹ /nɑːˈstældʒə/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ nostalgia

Nghĩa của nostalgia

  1. n.hoài niệm; luyến tiếc quá khứwarm, sometimes sad feelings about happy times in the past

Câu ví dụ

That old song fills me with nostalgia for school.

Bài hát cũ đó khiến tôi bồi hồi nhớ về thời đi học.

Nostalgia can encourage communities to preserve historic buildings, even when modern developments promise greater convenience.

Nỗi hoài niệm có thể khuyến khích cộng đồng bảo tồn các công trình lịch sử, ngay cả khi các dự án hiện đại hứa hẹn nhiều tiện ích hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

nostalgic (adj.) · nostalgically (adv.)

💡 Thường là danh từ không đếm được; nostalgia for đi kèm thời kỳ hoặc sự vật được hoài niệm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← placardantagonist →