antagonist

Anh /ænˈtæɡənɪst/Mỹ /ænˈtæɡənɪst/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ antagonist

Nghĩa của antagonist

  1. n.đối thủ; người đối đầuSomeone who strongly opposes another person.
  2. n.nhân vật đối lập trong câu chuyệnA character who opposes the main character in a story.

Câu ví dụ

The detective finally faced her antagonist in the empty theatre.

Thám tử cuối cùng cũng đối mặt với đối thủ của mình trong nhà hát trống không.

In many novels, the antagonist challenges the central character's values rather than simply threatening their physical safety.

Trong nhiều tiểu thuyết, nhân vật đối lập thách thức giá trị của nhân vật chính thay vì chỉ đe dọa an toàn thân thể của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

antagonism (n.) · antagonistic (adj.) · antagonise (v.)

Đồng nghĩa

opponent, adversary

Trái nghĩa

ally

💡 antagonist trong truyện đối lập với nhân vật chính, không nhất thiết là kẻ xấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nostalgianullify →