antagonist
Anh /ænˈtæɡənɪst/Mỹ /ænˈtæɡənɪst/
Nghĩa của antagonist
- n.đối thủ; người đối đầuSomeone who strongly opposes another person.
- n.nhân vật đối lập trong câu chuyệnA character who opposes the main character in a story.
Câu ví dụ
The detective finally faced her antagonist in the empty theatre.
Thám tử cuối cùng cũng đối mặt với đối thủ của mình trong nhà hát trống không.
In many novels, the antagonist challenges the central character's values rather than simply threatening their physical safety.
Trong nhiều tiểu thuyết, nhân vật đối lập thách thức giá trị của nhân vật chính thay vì chỉ đe dọa an toàn thân thể của họ.
Cụm từ thường gặp
- a formidable antagonist — đối thủ đáng gờm
- the main antagonist — nhân vật đối lập chính
- a political antagonist — đối thủ chính trị
Họ từ
antagonism (n.) · antagonistic (adj.) · antagonise (v.)
Đồng nghĩa
opponent, adversary
Trái nghĩa
ally
💡 antagonist trong truyện đối lập với nhân vật chính, không nhất thiết là kẻ xấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →