nullify
Anh /ˈnʌlɪfaɪ/Mỹ /ˈnʌlɪfaɪ/
Nghĩa của nullify
- v.làm mất hiệu lực pháp lýto make an agreement or decision legally invalid
- v.triệt tiêu; làm vô hiệuto remove the effect or value of something
Câu ví dụ
This missing signature could nullify the entire rental agreement.
Thiếu chữ ký này có thể khiến toàn bộ thỏa thuận thuê nhà bị vô hiệu.
Rising energy consumption could nullify the environmental benefits achieved through improvements in industrial efficiency.
Mức tiêu thụ năng lượng tăng cao có thể triệt tiêu lợi ích môi trường mà các cải tiến về hiệu suất công nghiệp mang lại.
Cụm từ thường gặp
- nullify a contract — vô hiệu hóa hợp đồng
- nullify a decision — làm mất hiệu lực quyết định
- nullify the benefits — triệt tiêu lợi ích
Họ từ
nullification (n.) · null (adj.)
Đồng nghĩa
invalidate, cancel, negate
Trái nghĩa
validate
💡 Có thể chỉ việc làm mất hiệu lực trên mặt pháp lý, cũng có thể chỉ việc làm mất tác dụng của một điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →