contaminate
Anh /kənˈtæmɪneɪt/Mỹ /kənˈtæmɪneɪt/
Nghĩa của contaminate
- v.làm ô nhiễm; làm nhiễm bẩnmake something dirty or unsafe by adding harmful substances
Câu ví dụ
Dirty hands can contaminate food while you cook.
Bàn tay bẩn có thể làm nhiễm bẩn thức ăn trong lúc nấu nướng.
Industrial chemicals can contaminate groundwater, threatening both agricultural production and the health of nearby communities.
Hóa chất công nghiệp có thể làm ô nhiễm nước ngầm, đe dọa cả sản xuất nông nghiệp lẫn sức khỏe của các cộng đồng lân cận.
Cụm từ thường gặp
- contaminate drinking water — làm ô nhiễm nước uống
- contaminated food — thức ăn bị ô nhiễm
- contaminated with chemicals — bị nhiễm hóa chất
Họ từ
contamination (n.) · contaminant (n.) · contaminated (adj.)
Đồng nghĩa
pollute
Trái nghĩa
purify
💡 Thường dùng be contaminated with, nghĩa là bị nhiễm thứ gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →