dam

Anh /dæm/Mỹ /dæm/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ dam

Nghĩa của dam

  1. n.đập nước; đập ngăn sôngA barrier across a river that holds back water.
  2. v.chắn; đắp đập ngăn dòng nướcTo block a river or stream with a barrier.

Câu ví dụ

We watched water rushing through the gates of the dam.

Chúng tôi nhìn nước đổ xiết qua các cửa của đập.

Building a dam can provide renewable electricity, but it may also disrupt river ecosystems and displace communities.

Xây dựng đập có thể cung cấp điện tái tạo, nhưng cũng có thể làm xáo trộn hệ sinh thái sông và buộc cư dân phải di dời.

Cụm từ thường gặp

💡 dam là đập chắn nước; reservoir là hồ chứa để trữ nước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← enduresake →