deforestation

Anh /ˌdiːfɒrɪˈsteɪʃən/Mỹ /ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃən/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ deforestation

Nghĩa của deforestation

  1. n.nạn phá rừng; sự chặt phá rừngThe clearing of forests by cutting down trees.

Câu ví dụ

Deforestation has left the hillside bare and dusty.

Nạn phá rừng đã để lại sườn đồi trơ trụi và đầy bụi.

Reducing deforestation can protect wildlife habitats and help limit the effects of climate change.

Giảm phá rừng có thể bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã và giúp hạn chế tác động của biến đổi khí hậu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deforest (v.) · forest (n.) · reforestation (n.)

Trái nghĩa

reforestation

💡 Danh từ không đếm được; thường dùng trong chủ đề mất môi trường sống và biến đổi khí hậu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← barkattendant →