bark
Anh /bɑːk/Mỹ /bɑːrk/
Nghĩa của bark
- v.sủato make the short, loud sound of a dog
- n.tiếng chó sủaa short, loud sound made by a dog
- n.vỏ câythe outer protective layer of a tree trunk or branch
Câu ví dụ
Our dog barks whenever someone knocks on the door.
Con chó nhà chúng tôi sủa mỗi khi có người gõ cửa.
The bark of mature trees provides shelter for insects and helps protect the trunk from damage.
Vỏ của những cây trưởng thành che chở cho côn trùng và giúp bảo vệ thân cây khỏi hư hại.
Cụm từ thường gặp
- bark at someone — sủa ai đó
- a loud bark — một tiếng sủa lớn
- tree bark — vỏ cây
💡 Tiếng chó sủa là danh từ đếm được; vỏ cây thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →