attendant

Anh /əˈtendənt/Mỹ /əˈtendənt/

B2Công việc
Tranh minh họa từ attendant

Nghĩa của attendant

  1. n.nhân viên phục vụ; người trựcSomeone employed to help people in a public place.
  2. adj.đi kèm; kéo theoOccurring together with something, often as a consequence.

Câu ví dụ

The flight attendant brought an extra blanket for my daughter.

Tiếp viên hàng không mang thêm một chiếc chăn cho con gái tôi.

Cities must consider population growth and its attendant pressures when planning new public transport networks.

Các thành phố phải tính đến tăng trưởng dân số và những áp lực đi kèm khi quy hoạch mạng lưới giao thông công cộng mới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

attend (v.) · attendance (n.)

💡 attendant thường chỉ nhân viên phục vụ; người tham dự sự kiện thường là attendee.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deforestationsorrow →