scarce

Anh /skeəs/Mỹ /skers/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ scarce

Nghĩa của scarce

  1. adj.khan hiếm; thiếu hụtnot available in large enough amounts to meet demand

Câu ví dụ

Fresh vegetables became scarce after snow blocked the roads.

Rau tươi trở nên khan hiếm sau khi tuyết phủ kín đường.

As clean water becomes increasingly scarce, governments must invest in efficient irrigation and better water management systems.

Khi nước sạch ngày càng khan hiếm, chính phủ phải đầu tư vào hệ thống tưới tiêu hiệu quả và quản lý nguồn nước tốt hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

scarcity (n.)

Đồng nghĩa

limited

Trái nghĩa

abundant, plentiful

💡 scarce chỉ nguồn cung không đủ; rare nhấn mạnh sự hiếm thấy, không nhất thiết là thiếu hụt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← yarnapplaud →