scarce
Anh /skeəs/Mỹ /skers/
Nghĩa của scarce
- adj.khan hiếm; thiếu hụtnot available in large enough amounts to meet demand
Câu ví dụ
Fresh vegetables became scarce after snow blocked the roads.
Rau tươi trở nên khan hiếm sau khi tuyết phủ kín đường.
As clean water becomes increasingly scarce, governments must invest in efficient irrigation and better water management systems.
Khi nước sạch ngày càng khan hiếm, chính phủ phải đầu tư vào hệ thống tưới tiêu hiệu quả và quản lý nguồn nước tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- scarce resources — tài nguyên khan hiếm
- become scarce — trở nên khan hiếm
- increasingly scarce — ngày càng khan hiếm
Họ từ
scarcity (n.)
Đồng nghĩa
limited
Trái nghĩa
abundant, plentiful
💡 scarce chỉ nguồn cung không đủ; rare nhấn mạnh sự hiếm thấy, không nhất thiết là thiếu hụt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →