yarn
Anh /jɑːn/Mỹ /jɑːrn/
B2Đời sống
Nghĩa của yarn
- n.sợi; chỉThread used for knitting or weaving cloth.
- n.chuyện hoang đường; chuyện phóng đạiAn entertaining story, often exaggerated or invented.
Câu ví dụ
She chose soft blue yarn for the baby's blanket.
Cô ấy chọn sợi len màu xanh dương mềm để đan chăn cho em bé.
Using yarn made from recycled materials can reduce waste in the textile industry.
Sử dụng sợi làm từ vật liệu tái chế có thể giảm lãng phí trong ngành dệt may.
Cụm từ thường gặp
- a ball of yarn — một cuộn len
- woollen yarn — sợi len
- spin a yarn — kể một câu chuyện hoang đường
Đồng nghĩa
thread, tale
💡 Khi nghĩa là sợi chỉ thì thường không đếm được; khi nghĩa là câu chuyện thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →