skilled

Anh /skɪld/Mỹ /skɪld/

B2Công việc
Tranh minh họa từ skilled

Nghĩa của skilled

  1. adj.lành nghề; có kỹ năngHaving the training and ability to do something well.
  2. adj.đòi hỏi kỹ năng chuyên mônRequiring special training or practical ability.

Câu ví dụ

A skilled mechanic fixed my bicycle in minutes.

Một thợ máy lành nghề đã sửa xong xe đạp của tôi chỉ trong vài phút.

Investment in vocational education can help countries develop a skilled workforce and reduce unemployment.

Đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp có thể giúp các quốc gia phát triển lực lượng lao động lành nghề và giảm thất nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

skill (n.) · skilful (adj.) · skilfully (adv.) · unskilled (adj.)

Đồng nghĩa

proficient, competent

Trái nghĩa

unskilled

💡 Sau skilled at hoặc skilled in là danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← carbohydrateyarn →