degradation

Anh /ˌdeɡrəˈdeɪʃən/Mỹ /ˌdeɡrəˈdeɪʃən/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ degradation

Nghĩa của degradation

  1. n.sự suy thoái; sự xuống cấpThe process of becoming damaged or poorer in quality.
  2. n.sự phân hủyThe breakdown of a substance into simpler substances.
  3. n.sự hạ thấp; sự mất phẩm giáThe loss of dignity caused by humiliating treatment.

Câu ví dụ

The farmer noticed soil degradation across his dry fields.

Người nông dân nhận thấy đất ở các cánh đồng khô cằn của ông đã bị suy thoái.

Environmental degradation often affects poorer communities most severely because they depend directly on local natural resources.

Suy thoái môi trường thường gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến các cộng đồng nghèo khó, vì họ phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên thiên nhiên địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

degrade (v.) · degradable (adj.) · degrading (adj.)

Đồng nghĩa

deterioration

Trái nghĩa

improvement

💡 Trong các chủ đề môi trường thường chỉ sự suy thoái; trong ngữ cảnh hóa học hoặc sinh học có thể chỉ sự phân hủy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ascendintegrity →