ascend
Anh /əˈsend/Mỹ /əˈsend/
C1Du lịch
Nghĩa của ascend
- v.bay lên; đi lênto move upwards or rise to a higher position
- v.leo; lênto go up something such as stairs or a mountain
Câu ví dụ
We watched the balloon ascend slowly into the clear sky.
Chúng tôi nhìn quả bóng bay từ từ bay lên bầu trời trong xanh.
As hikers ascend the mountain, they encounter distinct vegetation zones shaped by changing temperatures and moisture levels.
Khi người đi bộ đường dài leo núi, họ gặp các vành đai thực vật khác nhau được hình thành bởi sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm.
Cụm từ thường gặp
- ascend the stairs — lên cầu thang
- ascend a mountain — leo núi
- ascend to the summit — lên đến đỉnh
- ascend the throne — lên ngôi
Họ từ
ascent (n.) · ascending (adj.)
Đồng nghĩa
rise, climb
Trái nghĩa
descend
💡 Mang tính trang trọng hơn; trong cụm ascend the stairs không dùng thêm up.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →