peril

Anh /ˈperəl/Mỹ /ˈperəl/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ peril

Nghĩa của peril

  1. n.hiểm họa; nguy hiểm nghiêm trọngserious danger or a situation involving serious danger

Câu ví dụ

The sudden storm put the small boat in peril.

Cơn bão bất ngờ khiến chiếc thuyền nhỏ rơi vào cảnh hiểm nghèo.

Coastal communities face increasing peril as rising sea levels threaten their homes and essential infrastructure.

Các cộng đồng ven biển đối mặt với hiểm họa ngày càng lớn khi mực nước biển dâng đe dọa nhà cửa và hạ tầng thiết yếu của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

perilous (adj.) · perilously (adv.)

Đồng nghĩa

danger, hazard

Trái nghĩa

safety

💡 Trang trọng hơn danger; thường dùng in peril để chỉ đang ở trong hiểm cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dissipateaesthetic →