reef

Anh /riːf/Mỹ /riːf/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ reef

Nghĩa của reef

  1. n.rạn đá; đá ngầmA ridge of rock or coral near the sea's surface.

Câu ví dụ

We watched colourful fish swimming around the coral reef.

Chúng tôi ngắm những chú cá sặc sỡ bơi quanh rạn san hô.

Protecting coral reefs is essential because they support marine biodiversity and help shield coastlines from powerful waves.

Bảo vệ các rạn san hô là điều thiết yếu, vì chúng nuôi dưỡng đa dạng sinh học biển và giúp che chắn bờ biển trước những con sóng dữ dội.

Cụm từ thường gặp

💡 Reef chỉ khối đá hoặc san hô nằm gần mặt biển, không phải vách đá cliff ven biển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← robberygiggle →