giggle
Anh /ˈɡɪɡəl/Mỹ /ˈɡɪɡəl/
B2Cảm xúc
Nghĩa của giggle
- v.cười khúc khíchlaugh in a light, often nervous or silly way
- n.tiếng cười khúc khícha light laugh caused by amusement or nervousness
Câu ví dụ
The children giggled when the puppy chased its tail.
Bọn trẻ cười khúc khích khi chú chó con đuổi theo cái đuôi của mình.
Young learners may giggle during unfamiliar activities, but this reaction does not necessarily indicate a lack of interest.
Những học sinh nhỏ tuổi có thể cười khúc khích trong các hoạt động chưa quen, nhưng phản ứng này không nhất thiết cho thấy các em thiếu hứng thú.
Cụm từ thường gặp
- giggle at a joke — cười khúc khích trước một câu chuyện cười
- nervous giggle — tiếng cười khúc khích lo lắng
- suppress a giggle — kìm lại tiếng cười khúc khích
Họ từ
giggly (adj.)
Đồng nghĩa
laugh
💡 Nhấn mạnh tiếng cười khẽ, khúc khích, có thể do vui đùa hoặc lo lắng; cười về việc gì thì dùng at.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →