robbery
Anh /ˈrɒbəri/Mỹ /ˈrɑːbəri/
B2Xã hội
Nghĩa của robbery
- n.hành vi cướp; vụ cướpStealing from a person or place using force or threats.
Câu ví dụ
The shop closed early after a robbery yesterday.
Cửa hàng đã đóng cửa sớm sau một vụ cướp xảy ra hôm qua.
Better street lighting may reduce the risk of robbery and help residents feel safer after dark.
Cải thiện hệ thống chiếu sáng đường phố có thể làm giảm nguy cơ bị cướp và giúp cư dân cảm thấy an toàn hơn sau khi trời tối.
Cụm từ thường gặp
- commit a robbery — thực hiện vụ cướp
- armed robbery — cướp có vũ khí
- bank robbery — vụ cướp ngân hàng
- attempted robbery — cướp chưa thành
Họ từ
rob (v.) · robber (n.)
💡 Robbery liên quan đến bạo lực hoặc đe dọa; theft dùng chung để chỉ hành vi trộm cắp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →