barren
Anh /ˈbærən/Mỹ /ˈbærən/
Nghĩa của barren
- adj.cằn cỗi; không trồng trọt đượcUnable to support much plant growth.
- adj.không mang lại kết quả; thiếu hụtProducing nothing useful or lacking something important.
Câu ví dụ
Only a few bushes grew on the barren hillside.
Chỉ có vài bụi cây mọc trên sườn đồi cằn cỗi.
Unsustainable farming can turn productive fields into barren land, threatening food security and forcing rural communities to relocate.
Canh tác không bền vững có thể biến những cánh đồng màu mỡ thành đất hoang, đe dọa an ninh lương thực và buộc các cộng đồng nông thôn phải di dời.
Cụm từ thường gặp
- barren land — đất cằn cỗi
- barren landscape — cảnh quan hoang vu
- barren of — thiếu, không có
Họ từ
barrenness (n.)
Đồng nghĩa
unproductive, infertile
Trái nghĩa
fertile, productive
💡 Barren nhấn mạnh việc không sinh trưởng hoặc không cho sản phẩm; bare nhấn mạnh sự trần trụi, không có vật che chắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →