barren

Anh /ˈbærən/Mỹ /ˈbærən/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ barren

Nghĩa của barren

  1. adj.cằn cỗi; không trồng trọt đượcUnable to support much plant growth.
  2. adj.không mang lại kết quả; thiếu hụtProducing nothing useful or lacking something important.

Câu ví dụ

Only a few bushes grew on the barren hillside.

Chỉ có vài bụi cây mọc trên sườn đồi cằn cỗi.

Unsustainable farming can turn productive fields into barren land, threatening food security and forcing rural communities to relocate.

Canh tác không bền vững có thể biến những cánh đồng màu mỡ thành đất hoang, đe dọa an ninh lương thực và buộc các cộng đồng nông thôn phải di dời.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

barrenness (n.)

Đồng nghĩa

unproductive, infertile

Trái nghĩa

fertile, productive

💡 Barren nhấn mạnh việc không sinh trưởng hoặc không cho sản phẩm; bare nhấn mạnh sự trần trụi, không có vật che chắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← breedingassault →