breeding
Anh /ˈbriːdɪŋ/Mỹ /ˈbriːdɪŋ/
Nghĩa của breeding
- n.sinh sản; lai tạo giốngAnimal reproduction, or controlled reproduction of animals and plants.
- n.giáo dưỡng; phép lịch sựPolite behaviour learned through someone's upbringing.
Câu ví dụ
We avoid disturbing the birds during the breeding season.
Chúng tôi tránh làm phiền các loài chim trong mùa sinh sản.
Selective breeding can improve crop yields, but it may also reduce genetic diversity within agricultural systems.
Lai tạo chọn lọc có thể nâng cao năng suất cây trồng, nhưng cũng có thể làm giảm đa dạng di truyền trong các hệ thống nông nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- breeding season — mùa sinh sản
- selective breeding — lai tạo chọn lọc
- captive breeding — nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
- breeding programme — chương trình nhân giống
Họ từ
breed (v.) · breeder (n.)
💡 Breeding nhấn mạnh sự sinh sản hoặc lai tạo nhân tạo; breed khi là danh từ nghĩa là giống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →