interim

Anh /ˈɪntərɪm/Mỹ /ˈɪntərɪm/

C1Công việc
Tranh minh họa từ interim

Nghĩa của interim

  1. adj.tạm thời; trong thời kỳ chuyển tiếpIntended to last until a permanent arrangement is made.
  2. n.thời kỳ chuyển tiếp; khoảng thời gian gián đoạnThe period before a later event or permanent arrangement.

Câu ví dụ

Our interim manager will stay until we find a replacement.

Quản lý tạm thời của chúng tôi sẽ ở lại cho đến khi chúng tôi tìm được người thay thế.

The council introduced interim housing measures while permanent accommodation was being built for families displaced by flooding.

Trong khi các căn nhà lâu dài đang được xây cho những gia đình mất nhà do lũ lụt, hội đồng địa phương đã đưa ra các biện pháp nhà ở tạm thời.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

temporary, provisional

Trái nghĩa

permanent

💡 Tính từ thường đứng trước danh từ; in the interim nghĩa là trong thời gian này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← viablebreeding →