assault
Anh /əˈsɒlt/Mỹ /əˈsɔːlt/
C1Xã hội
Nghĩa của assault
- n.hành hung; tấn công thân thểa violent physical attack on someone
- v.tấn công; hành hungto attack someone physically
Câu ví dụ
A witness reported the assault to a nearby police officer.
Một nhân chứng đã báo cáo vụ hành hung này với một cảnh sát gần đó.
Better street lighting may reduce the risk of assault and help residents feel safer after dark.
Đèn đường được cải thiện có thể làm giảm nguy cơ bị tấn công và giúp cư dân cảm thấy an toàn hơn sau khi trời tối.
Cụm từ thường gặp
- physical assault — tấn công thân thể
- an assault on someone — vụ tấn công nhằm vào ai đó
- report an assault — báo cáo vụ hành hung
Họ từ
assailant (n.)
Đồng nghĩa
attack
💡 Danh từ thường đi với on; động từ đi trực tiếp với tân ngữ là người, không có giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →