animate
Anh /ˈænɪmeɪt/Mỹ /ˈænɪmeɪt/
Nghĩa của animate
- v.làm sống động; làm cho sinh độngTo make someone or something more lively or engaging
- v.làm thành hoạt hìnhTo make drawings or models appear to move
Câu ví dụ
Her funny stories always animate our family dinners.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy luôn làm bữa tối gia đình chúng tôi thêm sôi nổi.
Teachers can animate classroom discussions by encouraging students to share experiences from their own communities.
Giáo viên có thể làm cho các cuộc thảo luận trên lớp sinh động hơn bằng cách khuyến khích học sinh chia sẻ kinh nghiệm từ cộng đồng của chính mình.
Cụm từ thường gặp
- animate a discussion — làm cho cuộc thảo luận sôi nổi
- animate a character — làm hoạt hình cho nhân vật
- animated film — phim hoạt hình
Họ từ
animation (n.) · animated (adj.) · animator (n.)
Đồng nghĩa
enliven, energise
💡 Động từ có phần cuối đọc là /meɪt/; tính từ có phần cuối đọc là /mət/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →