animate

Anh /ˈænɪmeɪt/Mỹ /ˈænɪmeɪt/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ animate

Nghĩa của animate

  1. v.làm sống động; làm cho sinh độngTo make someone or something more lively or engaging
  2. v.làm thành hoạt hìnhTo make drawings or models appear to move

Câu ví dụ

Her funny stories always animate our family dinners.

Những câu chuyện hài hước của cô ấy luôn làm bữa tối gia đình chúng tôi thêm sôi nổi.

Teachers can animate classroom discussions by encouraging students to share experiences from their own communities.

Giáo viên có thể làm cho các cuộc thảo luận trên lớp sinh động hơn bằng cách khuyến khích học sinh chia sẻ kinh nghiệm từ cộng đồng của chính mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

animation (n.) · animated (adj.) · animator (n.)

Đồng nghĩa

enliven, energise

💡 Động từ có phần cuối đọc là /meɪt/; tính từ có phần cuối đọc là /mət/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← assaulttentative →