tentative

Anh /ˈtentətɪv/Mỹ /ˈtentətɪv/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ tentative

Nghĩa của tentative

  1. adj.tạm thời; sơ bộNot yet definite and possibly subject to change.
  2. adj.do dự; mang tính thăm dòShowing uncertainty or a lack of confidence.

Câu ví dụ

We made tentative plans to visit the coast next weekend.

Chúng tôi đã lên kế hoạch tạm thời sẽ đi biển vào cuối tuần tới.

Researchers have drawn tentative conclusions, but further studies are needed before the treatment can be widely recommended.

Các nhà nghiên cứu đã đưa ra kết luận sơ bộ, nhưng cần có thêm nghiên cứu trước khi phương pháp điều trị này có thể được khuyến nghị rộng rãi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tentatively (adv.) · tentativeness (n.)

Đồng nghĩa

provisional, uncertain

Trái nghĩa

definite, confirmed

💡 Từ này có thể chỉ kế hoạch được định tạm thời, cũng có thể chỉ hành động mang tính thăm dò.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← animatechronological →