marine
Anh /məˈriːn/Mỹ /məˈriːn/
Nghĩa của marine
- adj.thuộc biển; sống ở biểnRelating to the sea or organisms living in it
- adj.thuộc hàng hải; liên quan tàu thuyềnRelating to ships and transport by sea
- n.lính thủy đánh bộA soldier trained to serve on land and at sea
Câu ví dụ
We watched a documentary about marine life last night.
Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về sinh vật biển.
Plastic pollution threatens marine ecosystems and reduces the income of communities that depend on fishing.
Ô nhiễm nhựa đe dọa hệ sinh thái biển và làm giảm thu nhập của những cộng đồng sống nhờ đánh bắt cá.
Cụm từ thường gặp
- marine life — sinh vật biển
- marine ecosystem — hệ sinh thái biển
- marine pollution — ô nhiễm biển
- marine transport — vận tải biển
💡 marine nhấn mạnh về biển; hải quân thường dùng naval.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →