remedy

Anh /ˈremədi/Mỹ /ˈremədi/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ remedy

Nghĩa của remedy

  1. n.thuốc chữa; phương thuốcA treatment or medicine used to relieve an illness.
  2. n.biện pháp khắc phục; giải phápA way of correcting a problem or improving a situation.
  3. v.khắc phục; sửa chữaTo correct a problem or improve an unsatisfactory situation.

Câu ví dụ

Warm lemon water is her favourite remedy for colds.

Nước chanh ấm là phương thuốc yêu thích của bà tôi để chữa cảm lạnh.

Improving access to affordable training could help remedy the shortage of skilled workers in rural areas.

Tăng khả năng tiếp cận các khóa đào tạo giá phải chăng có thể giúp giảm tình trạng thiếu lao động có tay nghề ở khu vực nông thôn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

remedial (adj.)

💡 Danh từ thường đi với for; động từ đi trực tiếp với vấn đề, không cần for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← marinerecognition →