recognition
Anh /ˌrekəɡˈnɪʃən/Mỹ /ˌrekəɡˈnɪʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của recognition
- n.sự nhận ra; nhận diệnThe act of identifying someone or something encountered before.
- n.sự công nhận; sự ghi nhậnPublic appreciation of someone's achievements or value.
- n.sự thừa nhận chính thứcAcceptance that something exists, is true, or has official status.
Câu ví dụ
His face lit up with recognition when I waved.
Khi tôi vẫy tay, khuôn mặt anh ấy bừng sáng vì đã nhận ra tôi.
Greater recognition of unpaid care work could lead to fairer social policies and stronger support for families.
Việc ghi nhận nhiều hơn đối với công việc chăm sóc không được trả lương có thể dẫn đến các chính sách xã hội công bằng hơn và hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho gia đình.
Cụm từ thường gặp
- facial recognition — nhận diện khuôn mặt
- gain recognition — nhận được sự công nhận
- in recognition of — để ghi nhận
- official recognition — công nhận chính thức
Họ từ
recognise (v.) · recognisable (adj.) · recognised (adj.)
💡 Thường không đếm được; in recognition of thường dùng khi ghi nhận một đóng góp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →