counsellor
Anh /ˈkaʊnsələ/Mỹ /ˈkaʊnsələr/
B2Sức khỏe
Nghĩa của counsellor
- n.chuyên viên tư vấn tâm lý; cán bộ hướng dẫnSomeone trained to help people discuss and manage personal problems.
- n.cố vấn; chuyên gia tư vấnSomeone who gives professional advice on a particular subject.
Câu ví dụ
The school counsellor helped me talk about my worries.
Cố vấn học đường đã giúp tôi chia sẻ những lo lắng của mình.
Access to a trained counsellor can help university students manage stress and adjust to independent living.
Tiếp cận được chuyên gia tư vấn được đào tạo có thể giúp sinh viên đại học kiểm soát căng thẳng và thích nghi với cuộc sống tự lập.
Cụm từ thường gặp
- a school counsellor — cố vấn học đường
- a marriage counsellor — chuyên gia tư vấn hôn nhân
- a careers counsellor — cố vấn nghề nghiệp
Họ từ
counsel (v.) · counselling (n.)
Đồng nghĩa
adviser
💡 Tiếng Anh Anh viết counsellor, tiếng Anh Mỹ viết counselor; không nhầm với councillor là ủy viên hội đồng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →