damn
Anh /dæm/Mỹ /dæm/
B2Cảm xúc
Nghĩa của damn
- v.chỉ trích gay gắt; lên ánTo criticize someone or something very strongly.
- int.chết tiệt; khỉ thậtAn expression of anger, frustration, or disappointment.
- adj.đáng ghét; khó chịuUsed to emphasize annoyance about something.
Câu ví dụ
The critics damned the play for its weak ending.
Các nhà phê bình đã chê bai vở kịch vì phần kết yếu ớt.
Campaigners damned the proposal because it offered little protection for wildlife threatened by further industrial development.
Các nhà vận động đã lên án đề xuất này vì nó gần như không bảo vệ được động vật hoang dã đang bị đe dọa bởi việc phát triển công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- damn with faint praise — khen cho có lệ để ngầm chê
- damn it — chết thật
- a damn nuisance — một rắc rối đáng ghét
Họ từ
damning (adj.) · damned (adj.) · damnation (n.)
Đồng nghĩa
condemn, denounce
Trái nghĩa
praise
💡 Mang sắc thái thô tục nhẹ; trong văn viết trang trọng nên dùng condemn.
Lưu ý: Dùng làm thán từ hoặc để nhấn mạnh thì có tính xúc phạm nhẹ, nên thận trọng trong dịp trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →