certainty

Anh /ˈsɜːtnti/Mỹ /ˈsɝːtnti/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ certainty

Nghĩa của certainty

  1. n.sự chắc chắn; sự tin tưởng tuyệt đốiThe state of being completely sure about something.
  2. n.điều chắc chắn sẽ xảy raSomething that is definitely true or sure to happen.

Câu ví dụ

I cannot say with certainty where I left my keys.

Tôi không thể nói chắc chắn mình đã để chìa khóa ở đâu.

Although climate models continue to improve, scientists cannot predict every regional change with absolute certainty.

Dù các mô hình khí hậu ngày càng được cải thiện, các nhà khoa học vẫn không thể dự đoán mọi thay đổi ở từng khu vực với độ chắc chắn tuyệt đối.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

certain (adj.) · certainly (adv.) · uncertain (adj.) · uncertainty (n.)

Đồng nghĩa

assurance, sureness

Trái nghĩa

uncertainty, doubt

💡 Nghĩa là sự chắc chắn thường không đếm được; a certainty chỉ một điều chắc chắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← newlydamn →