man-made
Anh /ˌmænˈmeɪd/Mỹ /ˌmænˈmeɪd/
Nghĩa của man-made
- adj.nhân tạo; do con người gây ramade or caused by people rather than occurring naturally
Câu ví dụ
We walked around a man-made lake near the airport.
Chúng tôi đi dạo quanh một hồ nhân tạo gần sân bay.
Man-made barriers such as dams can disrupt river ecosystems by preventing fish from reaching their breeding grounds.
Các rào cản nhân tạo như đập có thể phá vỡ hệ sinh thái sông bằng cách ngăn cá đến nơi sinh sản.
Cụm từ thường gặp
- man-made lake — hồ nhân tạo
- man-made materials — vật liệu nhân tạo
- man-made disaster — thảm họa do con người gây ra
- man-made fibres — sợi nhân tạo
Đồng nghĩa
artificial, human-made
Trái nghĩa
natural
💡 Nhấn mạnh do con người làm ra hoặc gây ra; cũng có thể dùng human-made.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →