absurd
Anh /əbˈsɜːd/Mỹ /əbˈsɝːd/
B2Tư duy
Nghĩa của absurd
- adj.vô lý; phi lýCompletely unreasonable or silly.
Câu ví dụ
It seems absurd to drive when the shop is so close.
Lái xe đi khi cửa hàng ở gần như vậy có vẻ thật vô lý.
It is absurd to expect public transport use to increase without improving service quality or affordability.
Thật vô lý khi mong việc sử dụng giao thông công cộng tăng lên mà không cải thiện chất lượng dịch vụ hay chi phí đi lại.
Cụm từ thường gặp
- an absurd idea — một ý tưởng phi lý
- an absurd claim — một tuyên bố phi lý
- completely absurd — hoàn toàn vô lý
Họ từ
absurdity (n.) · absurdly (adv.)
Đồng nghĩa
ridiculous, ludicrous
Trái nghĩa
reasonable, sensible
💡 Mẫu câu thường gặp: It is absurd to do sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →