absurd

Anh /əbˈsɜːd/Mỹ /əbˈsɝːd/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ absurd

Nghĩa của absurd

  1. adj.vô lý; phi lýCompletely unreasonable or silly.

Câu ví dụ

It seems absurd to drive when the shop is so close.

Lái xe đi khi cửa hàng ở gần như vậy có vẻ thật vô lý.

It is absurd to expect public transport use to increase without improving service quality or affordability.

Thật vô lý khi mong việc sử dụng giao thông công cộng tăng lên mà không cải thiện chất lượng dịch vụ hay chi phí đi lại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

absurdity (n.) · absurdly (adv.)

Đồng nghĩa

ridiculous, ludicrous

Trái nghĩa

reasonable, sensible

💡 Mẫu câu thường gặp: It is absurd to do sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← man-madeboom →