boom
Anh /buːm/Mỹ /buːm/
B2Kinh tế
Nghĩa của boom
- n.sự bùng nổ; thời kỳ phồn vinha period of rapid growth or economic success
- n.tiếng nổ vang; tiếng ầm ầma loud, deep sound
- v.phát triển nhanh; vang rềnto grow rapidly or make a loud, deep sound
Câu ví dụ
The tourism boom has filled every hotel in town.
Sự bùng nổ du lịch đã làm kín chỗ mọi khách sạn trong thị trấn.
A housing boom can create jobs, but it may also make homes less affordable for local residents.
Một đợt bùng nổ nhà ở có thể tạo việc làm, nhưng cũng có thể khiến cư dân địa phương khó mua nhà hơn.
Cụm từ thường gặp
- economic boom — sự bùng nổ kinh tế
- a boom in tourism — sự phát triển vượt bậc của du lịch
- a booming industry — một ngành đang phát triển mạnh
Họ từ
booming (adj.)
Trái nghĩa
slump
💡 Chỉ sự tăng trưởng nhanh của một lĩnh vực, thường dùng a boom in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →