halt
Anh /hɔːlt/Mỹ /hɔːlt/
B2Du lịch
Nghĩa của halt
- v.dừng lại; làm ngừngto stop moving or happening, or make something stop
- n.sự dừng lại; sự đình chỉa stop in movement, activity, or progress
Câu ví dụ
The bus halted suddenly when a sheep crossed.
Xe buýt đột ngột dừng lại khi một con cừu băng qua đường.
Urgent international cooperation is needed to halt the destruction of habitats and protect species at risk of extinction.
Cần có sự hợp tác quốc tế khẩn cấp để ngăn chặn sự phá hủy môi trường sống và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Cụm từ thường gặp
- come to a halt — dừng hẳn lại
- bring to a halt — làm dừng lại
- halt production — ngừng sản xuất
- halt the decline — ngăn chặn sự suy giảm
Đồng nghĩa
stop, cease
Trái nghĩa
continue
💡 Trang trọng hơn stop; come to a halt nghĩa là dừng lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →