halt

Anh /hɔːlt/Mỹ /hɔːlt/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ halt

Nghĩa của halt

  1. v.dừng lại; làm ngừngto stop moving or happening, or make something stop
  2. n.sự dừng lại; sự đình chỉa stop in movement, activity, or progress

Câu ví dụ

The bus halted suddenly when a sheep crossed.

Xe buýt đột ngột dừng lại khi một con cừu băng qua đường.

Urgent international cooperation is needed to halt the destruction of habitats and protect species at risk of extinction.

Cần có sự hợp tác quốc tế khẩn cấp để ngăn chặn sự phá hủy môi trường sống và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

stop, cease

Trái nghĩa

continue

💡 Trang trọng hơn stop; come to a halt nghĩa là dừng lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← indirectlyman-made →