indirectly
Anh /ˌɪndəˈrektli/Mỹ /ˌɪndəˈrektli/
B2Xã hội
Nghĩa của indirectly
- adv.một cách gián tiếpThrough another person, thing, or stage rather than directly
- adv.một cách ngầm; vòng voWithout expressing something clearly or openly
Câu ví dụ
I heard about the empty flat indirectly through a colleague.
Tôi biết về căn hộ trống một cách gián tiếp qua một đồng nghiệp.
Higher fuel prices indirectly affect food costs because transporting agricultural products becomes more expensive for suppliers.
Giá nhiên liệu tăng ảnh hưởng gián tiếp đến giá thực phẩm vì chi phí vận chuyển nông sản của nhà cung cấp tăng lên.
Cụm từ thường gặp
- indirectly affect — ảnh hưởng gián tiếp
- indirectly responsible for — chịu trách nhiệm gián tiếp về
- refer indirectly to — ám chỉ một cách gián tiếp
- directly or indirectly — trực tiếp hoặc gián tiếp
Họ từ
indirect (adj.) · direct (adj.) · directly (adv.)
Trái nghĩa
directly
💡 Là trạng từ, không phải tính từ; dùng indirectly để bổ nghĩa cho động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →