chief
Anh /tʃiːf/Mỹ /tʃiːf/
Nghĩa của chief
- adj.chủ yếu; chínhMost important among several things.
- adj.trưởng; cao nhấtHaving the highest rank in an organisation or profession.
- n.người đứng đầu; thủ lĩnhThe person who leads a group or organisation.
Câu ví dụ
My chief concern is getting everyone home safely.
Mối quan tâm chính của tôi là đưa mọi người về nhà an toàn.
The chief advantage of public transport is its ability to move large crowds while using less road space.
Lợi thế chính của giao thông công cộng là khả năng chuyên chở lượng lớn hành khách mà chiếm ít diện tích đường hơn.
Cụm từ thường gặp
- chief concern — mối quan tâm hàng đầu
- chief executive — giám đốc điều hành
- chief reason — lý do chính
- police chief — cảnh sát trưởng
Họ từ
chiefly (adv.)
Đồng nghĩa
main, principal
Trái nghĩa
minor
💡 chief có thể là tính từ hoặc danh từ; trạng từ là chiefly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →