satisfactory
Anh /ˌsætɪsˈfæktəri/Mỹ /ˌsætɪsˈfæktəri/
B2Đời sống
Nghĩa của satisfactory
- adj.thỏa đáng; đạt yêu cầuGood enough to meet a particular need or standard
Câu ví dụ
The mechanic confirmed that the brakes were satisfactory.
Thợ máy xác nhận phanh xe đạt yêu cầu.
Providing satisfactory public transport is essential if cities want residents to rely less on private cars.
Cung cấp giao thông công cộng thỏa đáng là điều thiết yếu nếu các thành phố muốn người dân bớt phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- satisfactory results — kết quả thỏa đáng
- satisfactory explanation — lời giải thích thỏa đáng
- satisfactory progress — tiến độ đạt như kỳ vọng
Họ từ
satisfy (v.) · satisfaction (n.) · satisfactorily (adv.) · unsatisfactory (adj.)
Đồng nghĩa
acceptable, adequate
Trái nghĩa
unsatisfactory, inadequate
💡 Nhấn mạnh việc đạt yêu cầu, không nhất thiết xuất sắc; cảm giác hài lòng của người dùng satisfied.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →