howl

Anh /haʊl/Mỹ /haʊl/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ howl

Nghĩa của howl

  1. v.hú; tru; gào rítMake a long, loud cry or a similar rushing sound.
  2. n.tiếng hú; tiếng gàoA long, loud cry expressing pain, anger, or another strong feeling.

Câu ví dụ

Our dog howled when the ambulance passed the house.

Con chó nhà chúng tôi hú lên khi xe cứu thương chạy qua nhà.

Residents complained that wind howled through poorly insulated windows, making their homes uncomfortable during winter.

Cư dân phàn nàn rằng gió rít qua những ô cửa cách nhiệt kém, khiến nhà họ khó chịu vào mùa đông.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

howling (adj.)

Đồng nghĩa

wail

💡 Dùng cho tiếng hú dài của động vật, cũng dùng cho tiếng gió hoặc phản ứng mạnh của con người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← threatenedsatisfactory →