howl
Anh /haʊl/Mỹ /haʊl/
Nghĩa của howl
- v.hú; tru; gào rítMake a long, loud cry or a similar rushing sound.
- n.tiếng hú; tiếng gàoA long, loud cry expressing pain, anger, or another strong feeling.
Câu ví dụ
Our dog howled when the ambulance passed the house.
Con chó nhà chúng tôi hú lên khi xe cứu thương chạy qua nhà.
Residents complained that wind howled through poorly insulated windows, making their homes uncomfortable during winter.
Cư dân phàn nàn rằng gió rít qua những ô cửa cách nhiệt kém, khiến nhà họ khó chịu vào mùa đông.
Cụm từ thường gặp
- howl at the moon — tru lên với mặt trăng
- howl with laughter — cười phá lên
- howls of protest — tiếng phản đối giận dữ
- the wind howls — gió rít
Họ từ
howling (adj.)
Đồng nghĩa
wail
💡 Dùng cho tiếng hú dài của động vật, cũng dùng cho tiếng gió hoặc phản ứng mạnh của con người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →