threatened
Anh /ˈθretənd/Mỹ /ˈθretənd/
Nghĩa của threatened
- adj.bị đe dọa; có nguy cơ tuyệt chủngAt risk of harm, loss, or extinction.
- adj.cảm thấy bị đe dọaFeeling that someone or something may cause harm or loss.
Câu ví dụ
The rescue centre cares for several threatened bird species.
Trung tâm cứu hộ chăm sóc một số loài chim đang bị đe dọa.
Protecting threatened species requires governments to preserve natural habitats and address the underlying causes of biodiversity loss.
Bảo vệ các loài bị đe dọa đòi hỏi chính phủ gìn giữ môi trường sống tự nhiên và giải quyết nguyên nhân gốc rễ của sự suy giảm đa dạng sinh học.
Cụm từ thường gặp
- threatened species — loài bị đe dọa
- feel threatened — cảm thấy bị đe dọa
- threatened with extinction — đứng trước nguy cơ tuyệt chủng
Họ từ
threat (n.) · threaten (v.) · threatening (adj.)
Đồng nghĩa
endangered, at risk
Trái nghĩa
safe
💡 threatened nghĩa là bị đe dọa; threatening nghĩa là gây ra mối đe dọa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →